Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "độc tố" (1)
độc tố
Tiếng Anh
Danh từtoxin
Loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
Remove toxins from the body.
Từ liên quan "độc tố" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "độc tố" (2)
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
I read the entire book.
Loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
Remove toxins from the body.
